sturdily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɜː.di.li/
Phó từ
sturdily /ˈstɜː.di.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sturdily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
sturdily /ˈstɜː.di.li/