suède
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
suède
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suède”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɥɛd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suède /sɥɛd/ |
suède /sɥɛd/ |
suède gđ /sɥɛd/
- Da lộn.
- Gant de suède — găng tay da lộn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suède”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)