suborner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈbɔr.nɜː/
Danh từ
suborner /sə.ˈbɔr.nɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suborner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.bɔʁ.ne/
Ngoại động từ
suborner ngoại động từ /sy.bɔʁ.ne/
- Mua chuộc.
- Suborner un témoin — mua chuộc người làm chứng
- suborner une jeune fille — (văn học) cám dỗ một thiếu nữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suborner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)