successeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syk.se.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| successeur /syk.se.sœʁ/ |
successeurs /syk.se.sœʁ/ |
successeur gđ /syk.se.sœʁ/
- Người nối nghiệp, người kế vị, người nối ngôi.
- Les successeurs de Molière dans le théâtre comique — những người kế nghiệp Mô-li-e trong hài kịch
- Passation de service au successeur — sự bàn giao công việc cho người kế vị
- Le successeur d’un roi — người nối ngôi một ông vua
- Người thừa kế.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “successeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)