Bước tới nội dung

prédécesseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁe.de.se.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
prédécesseur
/pʁe.de.se.sœʁ/
prédécesseurs
/pʁe.de.se.sœʁ/

prédécesseur /pʁe.de.se.sœʁ/

  1. Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm.
  2. (Số nhiều) Bậc tiền bối.

Trái nghĩa

Tham khảo