suffocation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
suffocation /ˌsə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự nghẹt thở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suffocation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.fɔ.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suffocation /sy.fɔ.ka.sjɔ̃/ |
suffocations /sy.fɔ.ka.sjɔ̃/ |
suffocation gc /sy.fɔ.ka.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suffocation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)