suffragette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsə.frɪ.ˈdʒɛt/
Danh từ
suffragette /ˌsə.frɪ.ˈdʒɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suffragette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.fʁa.ʒɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suffragette /sy.fʁa.ʒɛt/ |
suffragettes /sy.fʁa.ʒɛt/ |
suffragette gc /sy.fʁa.ʒɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suffragette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)