supplanter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈplæn.tɜː/
Danh từ
supplanter /sə.ˈplæn.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “supplanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.plɑ̃.te/
Ngoại động từ
supplanter ngoại động từ /sy.plɑ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “supplanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)