Bước tới nội dung

supplication

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌsə.plə.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

supplication /ˌsə.plə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự năn nỉ; lời khẩn khoản.
  2. Đơn thỉnh cầu.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sy.pli.ka.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
supplication
/sy.pli.ka.sjɔ̃/
supplications
/sy.pli.ka.sjɔ̃/

supplication gc /sy.pli.ka.sjɔ̃/

  1. Lời van xin, lời năn nỉ.
    Les supplications d’une mère — những lời năn nỉ của một bà mẹ
  2. (Sử học) Lời can vua (của pháp viện tối cao nước Pháp).

Tham khảo

[sửa]