sura

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sura /ˈsʊr.ə/

  1. Thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran).

Tham khảo[sửa]