surat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsʊr.ət/

Danh từ[sửa]

surat /ˈsʊr.ət/

  1. Vải xurat.

Tham khảo[sửa]