surplace
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.plas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| surplace /syʁ.plas/ |
surplace /syʁ.plas/ |
surplace gđ /syʁ.plas/
- (Thể dục thể thao) Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surplace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)