surplusage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

surplusage /.ˌplə.sɪdʒ/

  1. Dự dư thừa.
  2. Vật thừa ra.

Tham khảo[sửa]