surveying
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɜː.ˈve.ɪiɳ/
Danh từ
surveying (không đếm được) /sɜː.ˈve.ɪiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “surveying”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
surveying (không đếm được) /sɜː.ˈve.ɪiɳ/