survivre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

survivre nội động từ /syʁ.vivʁ/

  1. Còn sống, sống sót.
    Survivre à son époux — còn sống sau khi chồng chết
    Survivre à la catastrophe — sống sót trong tai nạn
  2. Tiếp tục sống.
    Il ne peut survivre à son honneur — anh ta không thể tiếp tục sống sau khi đã mất hết danh dự
  3. Vẫn sống mãi (về sau).
    L’œuvre d’art survit à son auteur — tác phẩm nghệ thuật vẫn sống mãi sau khi tác giả đã mất

Tham khảo[sửa]