survivre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.vivʁ/
Nội động từ
survivre nội động từ /syʁ.vivʁ/
- Còn sống, sống sót.
- Survivre à son époux — còn sống sau khi chồng chết
- Survivre à la catastrophe — sống sót trong tai nạn
- Tiếp tục sống.
- Il ne peut survivre à son honneur — anh ta không thể tiếp tục sống sau khi đã mất hết danh dự
- Vẫn sống mãi (về sau).
- L’œuvre d’art survit à son auteur — tác phẩm nghệ thuật vẫn sống mãi sau khi tác giả đã mất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “survivre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)