swatter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

swatter /ˈswɑː.tɜː/

  1. Người đạp (ruồi... ).
  2. Vỉ đập ruồi.

Tham khảo[sửa]