sweepstake
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sweepstake
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sweepstake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /swip.stɛk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sweepstake /swip.stɛk/ |
sweepstake /swip.stɛk/ |
sweepstake gđ /swip.stɛk/
- Xổ số đánh cá ngựa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sweepstake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)