Bước tới nội dung

sycophant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

sycophant /.fənt/

  1. Người nịnh hót, người bợ đỡ.
  2. Người ăn bám.

Tham khảo