sylte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sylte |
| Hiện tại chỉ ngôi | sylter |
| Quá khứ | sylta, syltet |
| Động tính từ quá khứ | sylta, syltet |
| Động tính từ hiện tại | — |
sylte
- Làm mứt, làm chua thức ăn để dự trữ.
- å sylte bær
- syltete agurker
- å være syltet ned i arbeid — Chúi mũi vào công việc.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sylte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)