symbolique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.bɔ.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symboliques /sɛ̃.bɔ.lik/ |
| Giống cái | symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symboliques /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/
- Tượng trưng, biểu tượng.
- Geste symbolique — cử chỉ tượng trưng
- Salaire symbolique — số lượng tượng trưng (ít ỏi)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symboliques /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symbolique gc /sɛ̃.bɔ.lik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “symbolique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)