syndicaliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.di.ka.list/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | syndicaliste /sɛ̃.di.ka.list/ |
syndicalistes /sɛ̃.di.ka.list/ |
| Giống cái | syndicaliste /sɛ̃.di.ka.list/ |
syndicalistes /sɛ̃.di.ka.list/ |
syndicaliste /sɛ̃.di.ka.list/
- (Thuộc) Phong trào công đoàn (nghiệp đoàn).
- Mouvement syndicaliste — phong trào công đoàn (nghiệp đoàn)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | syndicaliste /sɛ̃.di.ka.list/ |
syndicalistes /sɛ̃.di.ka.list/ |
| Giống cái | syndicaliste /sɛ̃.di.ka.list/ |
syndicalistes /sɛ̃.di.ka.list/ |
syndicaliste /sɛ̃.di.ka.list/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syndicaliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)