synthetic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

synthetic /sɪn.ˈθɛ.tɪk/

  1. Giả tạo, nhân tạo.
    synthetic enthusiasm — nhiệt tình giả tạo
  2. Tổng hợp, hoá hợp.
    synthetic rubber — cao su tổng hợp

Tham khảo[sửa]