Bước tới nội dung

table-allowance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈteɪ.bəl.ə.ˈlɑʊ.ənts/

Danh từ

table-allowance /ˈteɪ.bəl.ə.ˈlɑʊ.ənts/

  1. Xem table-money+cảnh (hay table-allowance vivant).
  2. Tình huống bất ngờ.
  3. Bức tranh nghệ thuật; hội hoạ.

Tham khảo