tac

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tac
/tak/
tacs
/tak/

tac /tak/

  1. Tiếng kêu tách.
    Quand on ferme le boîtier d’une montre, cela fait un petit tac — khi đóng nắp đồng hồ thì có tiếng kêu tách nho nhỏ
  2. Tiếng kiếm chạm nhau.
    répondre du tac au tac — trả lời bốp chát
    riposter du tac au tac — đập lại bốp chát

Tham khảo[sửa]