tad

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtæd]

Danh từ[sửa]

tad /ˈtæd/

  1. Mỹ thgt đứa trẻ nhỏ (nhất là con trai).
  2. Mỹ thgt mẩu nhỏ; một ; một chút.

Tham khảo[sửa]