tammy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

tammy

  1. Vải mặt rây.
  2. Lượt, sa.
  3. (Như) Tam-o'-shanter.

Tham khảo[sửa]