Bước tới nội dung

tangible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtæn.dʒə.bəl/

Tính từ

[sửa]

tangible /ˈtæn.dʒə.bəl/

  1. Có thể sờ mó được, hữu hình.
    tangible world — thế giới hữu hình
  2. Đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được.
    tangible proofs — những bằng chứng rõ ràng

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tɑ̃.ʒibl/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực tangible
/tɑ̃.ʒibl/
tangibles
/tɑ̃.ʒibl/
Giống cái tangible
/tɑ̃.ʒibl/
tangibles
/tɑ̃.ʒibl/

tangible /tɑ̃.ʒibl/

  1. Sờ mó được.
    Les corps tangibles — những vật sờ mó được
  2. (Nghĩa bóng) Xác thực.
    Preuves tangibles — chứng cứ xác thực

Tham khảo

[sửa]