tangible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtæn.dʒə.bəl/
Tính từ
tangible /ˈtæn.dʒə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tangible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.ʒibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tangible /tɑ̃.ʒibl/ |
tangibles /tɑ̃.ʒibl/ |
| Giống cái | tangible /tɑ̃.ʒibl/ |
tangibles /tɑ̃.ʒibl/ |
tangible /tɑ̃.ʒibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tangible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)