taxable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

taxable /ˈtæk.sə.bᵊl/

  1. Có thể đánh thuế được.
    a taxable article — một mặt hàng đánh thuế được
  2. Có thể quy cho là, có thể chê.
  3. Chịu phí tổn.
    the expenses of the transport are taxable to the sender — phí tổn chuyên chở cho người gửi chịu

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực taxables
/tak.sabl/
taxables
/tak.sabl/
Giống cái taxables
/tak.sabl/
taxables
/tak.sabl/

taxable

  1. Đánh thuế được.
    Marchandises taxables — hàng đánh thuế được

Tham khảo[sửa]