teaser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

teaser /ˈti.zɜː/

  1. Người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức.
  2. (Thông tục) Vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa.
  3. Hé lộ, khai mào, mở đầu

Tham khảo[sửa]