technology
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /tɛkˈnɒl.ə.d͡ʒi/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /tɛkˈnɑ.lə.d͡ʒi/
- Vần: -ɒlədʒi
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp cổ τεχνολογία (tekhnologia, “ngữ pháp đầy đủ”), từ τέχνη (tekhne, “nghệ thuật”) + -λογία.
Danh từ
technology (đếm được và không đếm được; số nhiều technologies)
- Kỹ thuật; kỹ thuật học.
- Công nghệ học.
- Thuật ngữ chuyên môn (nói chung).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “technology”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)