teint
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | teint /tɛ̃/ |
teints /tɛ̃/ |
| Giống cái | teinte /tɛ̃t/ |
teintes /tɛ̃t/ |
teint /tɛ̃/
- (Đã) Nhuộm.
- Etoffe teinte — vải nhuộm
- Cheveux teints — tóc nhuộm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| teint /tɛ̃/ |
teints /tɛ̃/ |
teint gđ /tɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “teint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)