Bước tới nội dung

tempétueux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɑ̃.pe.tɥø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực tempétueux
/tɑ̃.pe.tɥø/
tempétueux
/tɑ̃.pe.tɥø/
Giống cái tempétueux
/tɑ̃.pe.tɥø/
tempétueux
/tɑ̃.pe.tɥø/

tempétueux /tɑ̃.pe.tɥø/

  1. Sôi động.
    Vie tempétueuse — cuộc sống sôi động
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Hay bão gây bão.
    Mer tempétueuse — biển hay có bão
    Vent tempétueux — gió bão

Trái nghĩa

Tham khảo