tempétueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.pe.tɥø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tempétueux /tɑ̃.pe.tɥø/ |
tempétueux /tɑ̃.pe.tɥø/ |
| Giống cái | tempétueux /tɑ̃.pe.tɥø/ |
tempétueux /tɑ̃.pe.tɥø/ |
tempétueux /tɑ̃.pe.tɥø/
- Sôi động.
- Vie tempétueuse — cuộc sống sôi động
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Hay có bão gây bão.
- Mer tempétueuse — biển hay có bão
- Vent tempétueux — gió bão
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tempétueux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)