tempo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛm.ˌpoʊ/
Danh từ
tempo số nhiều tempos, tempi /ˈtɛm.ˌpoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tempo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛm.pɔ/
Danh từ
tempo gđ /tɛm.pɔ/
- Nhịp độ.
- Tempo primo — (âm nhạc) trở lại nhịp độ đầu
- Tempo d’un film — nhịp độ của một phim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tempo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)