tenacious
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh tenāx, từ tenēre, + -ious.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]tenacious (so sánh hơn more tenacious, so sánh nhất most tenacious)
- Dai, bền, bám chặt.
- Tenacious memory.
- Trí nhớ dai.
- The colonialists are very tenacious of their privileges.
- Bọn thực dân bám chặt lấy những đặc quyền của chúng.
- Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì.
- Tenacious courage.
- Sự dũng cảm ngoan cường.
- Gan lì, ngoan cố.
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “tenacious”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *ten- tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất không xác định trong tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ious tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃəs
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃəs/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh