tendre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃dʁ/
Động từ phản thân
se tendre tự động từ /tɑ̃dʁ/
- Bị căng ra.
- Trở nên căng thẳng (quan hệ).
Tính từ
tendre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tendre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)