tenne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tenne |
| Hiện tại chỉ ngôi | tenner |
| Quá khứ | tente |
| Động tính từ quá khứ | tent |
| Động tính từ hiện tại | — |
tenne
- L. (tr. ) Đốt lửa, châm lửa, nhóm lửa.
- Brannstifteren tente på huset.
- å tenne et håp — Nhóm lên một hy vọng.
- (Tr.) Bật đèn, mở đèn (điện).
- Vil du tenne lyset i taket?
- (Intr.) Cháy.
- Fyrstikkene ville ikke tenne.
- Motoren ville ikke tenne. — Động cơ không nổ.
- (Intr.) Nổi xung, nổi khùng, phát cáu, nổi giận.
- Han har lett for å tenne.
- å tenne på alle pluggene — Nổi trận lôi đình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tenne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)