tenon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛ.nən/
Danh từ
tenon /ˈtɛ.nən/
- Mộng (đồ mộc... ).
Ngoại động từ
tenon ngoại động từ /ˈtɛ.nən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tenon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /tə.nɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tenon /tə.nɔ̃/ |
tenons /tə.nɔ̃/ |
tenon gđ /tə.nɔ̃/
- Mộng.
- Tenon en queue d’aronde — mộng đuôi én
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tenon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)