terrorist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛr.ɜː.ˌɪst/
Danh từ
terrorist /ˈtɛr.ɜː.ˌɪst/
- Người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố.
Tính từ
terrorist /ˈtɛr.ɜː.ˌɪst/
- Khủng bố.
- terrorist raid — cuộc càn khủng bố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “terrorist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)