thawing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθ.ɔiɳ/
Động từ
thawing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thaw.
Danh từ
thawing (số nhiều thawings)
- Sự tan (của tuyết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “thawing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)