Bước tới nội dung

thirtieth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

thirtieth

  1. Thứ ba mươi.

Danh từ

thirtieth

  1. Một phần ba mươi.
  2. Người thứ ba mươi; vật thứ ba mươi.
    the thirtieth of November — ngày ba mươi tháng mười một

Tham khảo