Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Từ nguyên
1.3
Danh từ riêng
Đóng mở mục lục
tiếng Bung
Thêm ngôn ngữ
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
tiəŋ
˧˥
ɓuŋ
˧˧
tiə̰ŋ
˩˧
ɓuŋ
˧˥
tiəŋ
˧˥
ɓuŋ
˧˧
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
tiəŋ
˩˩
ɓuŋ
˧˥
tiə̰ŋ
˩˧
ɓuŋ
˧˥˧
Từ nguyên
Từ:
tiếng
Bung
, viết tắt của
Bung Gia Lợi
(“Bulgaria”).
Danh từ riêng
tiếng Bung
(
ISO
639-1:
bg
; ISO 639-2:
bul
;
SIL
:
BLG
)
Xem
tiếng Bulgari
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
Danh từ riêng tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
tiếng Bung
Thêm ngôn ngữ
Thêm đề tài