tiende
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Tính từ
tiende (không biến, không có dạng so sánh)
Danh từ
| Dạng bình thường | |
| Số ít | tiende |
| Số nhiều | tienden |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | (không có) |
| Số nhiều | |
tiende gt (mạo từ het, số nhiều tienden, không có giảm nhẹ)
- phần mười
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | tiende |
| gt | tiende | |
| Số nhiều | tiende | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tiende
Tham khảo
- Trần Ly San (2004) “tiende”, trong Hồ Ngọc Đức (biên tập viên), Na Uy–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)