tiered

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

tiered /ˈtɪrd/

  1. Xếp thành dãy, xếp thành hàng.
  2. (Trong từ ghép) Có số tầng, lớp được nói rõ.

Tham khảo[sửa]