tom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑːm/
| [ˈtɑːm] |
Danh từ
tom /ˈtɑːm/
- (Viết tắt) Của Thomas.
- there was nobody but tom Dick and Harry! — chỉ toàn là những người vô giá trị!, chỉ toàn là những thằng cha căng chú kiết!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Kensiu
[sửa]Danh từ
[sửa]tom
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Kensiu tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Nùng
[sửa]Danh từ
tom
- (Nùng Inh) đất.
Tham khảo
Tiếng Ten'edn
[sửa]Danh từ
[sửa]tom
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Ten'edn tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.