Bước tới nội dung

tome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

tome /ˈtoʊm/

  1. Quyển, tập.
    a dictionary in two tomes — một quyển từ điển gồm hai tập

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tome
/tɔm/
tomes
/tɔm/

tome /tɔm/

  1. Tập, quyển.
    Ouvrage en trois tomes — tác phẩm ba tập

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật 止め (tome).

Động từ

[sửa]

tome

  1. kẹp tóc.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015) “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43