tome
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtoʊm/
Danh từ
tome /ˈtoʊm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tome /tɔm/ |
tomes /tɔm/ |
tome gđ /tɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 止め (tome).
Động từ
[sửa]tome