Bước tới nội dung

tonometer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /toʊ.ˈnɑː.mə.tɜː/

Danh từ

tonometer /toʊ.ˈnɑː.mə.tɜː/

  1. (Âm nhạc) Thanh mẫu.
  2. (Y học) Áp kế mắt; cái đo huyết áp.

Tham khảo