toponymy
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]toponymy (đếm được và không đếm được, số nhiều toponymies)
- (ngữ nghĩa học) Địa danh học.
- Đồng nghĩa: toponomastics
- Từ có nghĩa rộng hơn: onomastics
- Từ cùng trường nghĩa: anthroponymy
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “toponymy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
