Bước tới nội dung

torch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtɔrtʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

torch /ˈtɔrtʃ/

  1. Đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    the torch of liberty — ngọn đuốc tự do
  1. Đèn.
    electric torch — đèn pin

Thành ngữ

[sửa]
  • to carry a (the) torch for: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (nghĩa bóng) (ai), yêu (ai).
  • to hand on the torch: Truyền lại kiến thức.
  • (Y khoa): Nhiễm trùng sơ sinh sớm(vt): Toxoplasma, other, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes

Tham khảo

[sửa]


Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)