Bước tới nội dung

tori

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

tori số nhiều tori

  1. (Kiến trúc) Đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) tore).
  2. (Thực vật học) Đế hoa.

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật (tori).

Danh từ

tori

  1. (Áo Hoa) chim, .
    tori no tamago
    trứng chim

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)