torpor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɔr.pɜː/
Danh từ
torpor /ˈtɔr.pɜː/
- Trạng thái lịm đi; trạng thái mê mệt.
- to arouse oneself from one's torpor — tỉnh dậy khỏi trạng thái mê mệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “torpor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)